|
TT |
Lĩnh vực, sản phẩm |
Thành viên WTO
(Thị trường) |
Thông báo bản gốc |
Ngày thông báo
|
|
1. |
Các yêu cầu chi tiết và đánh giá sự phù hợp của thang máy |
Albania |
G/TBT/N/ALB/33 |
6/11/2008 |
|
2. |
Tính sẵn có của các bản dịch |
TRUNG QUỐC |
G/TBT/N/CHN/469/Suppl.1 |
6/11/2008 |
|
3. |
Tính sẵn có của các bản dịch |
|
G/TBT/N/CHN/474/Suppl.1 |
6/11/2008 |
|
4. |
Tính sẵn có của các bản dịch |
|
G/TBT/N/CHN/478/Suppl.1 |
6/11/2008 |
|
5. |
Tính sẵn có của các bản dịch |
|
G/TBT/N/CHN/479/Suppl.1 |
6/11/2008 |
|
6. |
Tính sẵn có của các bản dịch |
|
G/TBT/N/CHN/483/Suppl.1 |
6/11/2008 |
|
7. |
Tính sẵn có của các bản dịch |
|
G/TBT/N/CHN/484/Suppl.1 |
6/11/2008 |
|
8. |
Thiết bị tàu thủy nội địa |
ỦY BAN CHÂU ÂU |
G/TBT/N/EEC/231 |
6/11/2008 |
|
9. |
An toàn đồ chơi |
Israel |
G/TBT/N/ISR/243 |
4/11/2008 |
|
10. |
Cặp sách |
|
G/TBT/N/ISR/244 |
4/11/2008 |
|
11. |
Ghi nhãn cho thực phẩm đóng gói sẵn |
|
G/TBT/N/ISR/245 |
4/11/2008 |
|
12. |
Đệm và đồ hãm xung cho trẻ em |
|
G/TBT/N/ISR/246 |
4/11/2008 |
|
13. |
Pho mát |
|
G/TBT/N/ISR/247 |
4/11/2008 |
|
14. |
Chất dính cho đá lát |
|
G/TBT/N/ISR/248 |
4/11/2008 |
|
15. |
Các thùng và ống Polyethylene |
|
G/TBT/N/ISR/249 |
6/11/2008 |
|
16. |
Ngô |
Kenya |
G/TBT/N/KEN/130 |
6/11/2008 |
|
17. |
Duỗi thẳng tóc |
|
G/TBT/N/KEN/131 |
6/11/2008 |
|
18. |
Thiết bị cấp điện bên ngoài |
HÀN QUỐC |
G/TBT/N/KOR/194 |
6/11/2008 |
|
19. |
Đồ chơi |
Malaysia |
G/TBT/N/MYS/15 |
6/11/2008 |
|
20. |
Tính sẵn có của bản dịch |
Thái Lan |
G/TBT/N/THA/270/Suppl. |
6/11/2008 |
|
21. |
Thông báo bổ sung cho mã G/TBT/N/USA/419 về các yêu cầu ghi nhãn đối với thực phẩm |
Hoa KỲ |
G/TBT/N/USA/419/Add.1 |
6/11/2008 |
|
22. |
Hiệu đính cho thông báo G/TBT/N/USA/424 về các sản phẩm thực vật |
|
G/TBT/N/USA/424/Add.1/Corr.1 |
6/11/2008 |
|
23. |
Máy đánh bạc chạy bằng điện |
|
G/TBT/N/USA/429 |
6/11/2008 |
|
24. |
Hành và hẹ |
Nam PhI |
G/TBT/N/ZAF/87 |
6/11/2008 |